Bản dịch của từ 㢄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dòu
01

A type of utensil or tool; also a place for worship or offering sacrifices; a kitchen

器名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㢄
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẨU】
Hình thái radical:
⿸,广,豆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép