ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㢊
Bảng phân tích âm vị 㢊
Ǎi
To lean against or sit by something for support
倚坐。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép