Bản dịch của từ 㢏 trong tiếng Anh
㢏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
㢏 (Danh từ)
【tóu】
01
A cesspool; a manger, a trough; a flume; a chute; also a stack of grain, an ancient measure of capacity, a storage for water; (ancient form 逾) to pass over; to exceed
粪槽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A wooden trough
木槽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
