Bản dịch của từ 㢏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tóu
01

A cesspool; a manger, a trough; a flume; a chute; also a stack of grain, an ancient measure of capacity, a storage for water; (ancient form ) to pass over; to exceed

粪槽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A wooden trough

木槽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㢏
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
庾, 逾
Hình thái radical:
⿸,广,俞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép