Bản dịch của từ 㢔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒng

ㄗㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zǒng
01

Many; numerous; a crowd; the masses, two houses connected each other

众立。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Two houses connected each other

两屋相合。

Ví dụ
㢔
Bính âm:
【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
Hình thái radical:
⿸,广,從
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép