ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㢘
Bảng phân tích âm vị 㢘
Lián
(non-classical form) variant of 廉 meaning pure, modest, incorrupt, not greedy; also reasonable in price.
同“廉”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép