Bản dịch của từ 㢠 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiǒng
01

Same as , meaning far, distant, or clearly separated.

同“迥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㢠
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,廴,冋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép