ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㣌
Bảng phân tích âm vị 㣌
Shàn
Objects joined together; contiguous items connected end to end, sharp
相接物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sharp; keen; beneficial
利。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép