Bản dịch của từ 㤃 trong tiếng Anh
㤃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fáng | ㄈㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
㤃 (Tính từ)
【fáng】
01
Jealous; to envy; also to hinder, obstruct, harm, or damage
忌妒。《玉篇•心部》:“㤃,忌也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as '妨', meaning to harm or obstruct
同“妨”。损害;妨害。《集韻•陽韻》:“妨,《説文》:‘害也。’或作㤃。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
