Bản dịch của từ 㤯 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiǒng
01

Clever or smart in a small way, memory or recollection

忆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Small and bright

小明。

Ví dụ
03

Feeling uneasy or restless in the heart

〔~~〕心中不安状。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㤯
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
𪫪
Hình thái radical:
⿰,忄,冏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép