Bản dịch của từ 㥢 trong tiếng Anh
㥢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
㥢 (Tính từ)
【qiú】
01
Melancholy; depressed; gloomy
忧郁。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bad; evil; wicked; morally wrong
恶。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Overbearing; haughty; arrogant
傲慢。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
