Bản dịch của từ 㥮 trong tiếng Anh
㥮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
㥮 (Tính từ)
【zhòu】
01
Obstinate; stubborn; opinionated; obstinacy; stubbornness; intransigent; truculent; savage; ferocious; fierce.
心迫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Stubborn; obstinate; fierce; cruel.
固执;倔强;凶狠。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRÚ】
- Các biến thể:
- 㤘, 皺
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,芻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荮
㝌
皱
籕
紂
軸
㑇
胄
伷
䶇
噣
䩜
㤘
粆
焣
吵
煼
巐
槱
㷅
麨
䏚
㶤
眧
㥓
懐
惆
㦐
憈
慊
慢
悮
懥
憾
悗
㦉
彀
暓
䪟
歱
㮔
酨
䐏
塉
隝
蒺
蓫
䆨
