ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㦇
Bảng phân tích âm vị 㦇
Lù
A peaceful or easy mood; calm at mind.
心闲。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To turn the mind; mental conversion.
心转。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép