Bản dịch của từ 㦥 trong tiếng Anh
㦥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
㦥 (Tính từ)
【xuān】
01
Same as 愋: talented, intelligent, wise, knowledge; also to resent, to hate, to regret.
同“愋”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【SUYỂN】
- Các biến thể:
- 愋, 援
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,憲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丶丶乚丿一丨一丨乚丨丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐶
洹
澴
缳
瓛
鍰
嬛
萈
狟
环
豲
雚
蚬
㬎
㫫
䧮
䧋
彡
䉳
㧥
顕
䦘
赻
狝
悝
懝
㦆
恎
㦏
㥄
懡
怽
愕
㦪
懳
慠
繮
䱜
鯪
犤
櫓
麑
騘
譄
櫲
艤
蠓
轏
