Bản dịch của từ 㦧 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

cǎn
01

Same as '', meaning sad, sorrowful, or tragic.

同“憯”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㦧
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【TẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,㬱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép