Bản dịch của từ 㦯 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Trạng từ)

huò
01

(same as ) indicating possibility, choice, or uncertainty; maybe, or

同“或”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㦯
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,戈,⿱,厶,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép