Bản dịch của từ 㦶 trong tiếng Anh
㦶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
㦶 (Tính từ)
【】
01
Same as '戜': repeatedly; frequently; sharp; bold; brave; fierce; severe; strict; also an ancient state name.
同“戜”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as '秩': order, rank, or discipline.
同“秩”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Same as '𢧤': related to strictness or intensity.
同“𢧤”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
