ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㦻
Bảng phân tích âm vị 㦻
Xí
(ancient form of 襲) to put on; to wear; repeated; double; to inherit; to attack or take by surprise; to accord with; to unite
同“襲”。《玉篇•戈部》:“㦻,古襲字,輕師不備也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép