Bản dịch của từ 㧍 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

fǎng
01

Same as 仿; alike, similar (easy to remember as 'phỏng' means 'to imitate')

同“仿”。相似。《集韻•養韻》:“仿,《説文》:‘相似也。’或作㧍。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㧍
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHỎNG】
Các biến thể:
仿, 搒
Hình thái radical:
⿰,扌,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép