Bản dịch của từ 㧦 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xuàn
01

To strike; to beat; to attach; to move; to shake; to wield

音绚。击。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Pronounced like 'hōng', same as (to move; to shake)

音轰。同“揈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㧦
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUẤN】
Các biến thể:
掬, 揈
Hình thái radical:
⿰,扌,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép