ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㧦
Bảng phân tích âm vị 㧦
Xuàn
To strike; to beat; to attach; to move; to shake; to wield
音绚。击。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Pronounced like 'hōng', same as 揈 (to move; to shake)
音轰。同“揈”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép