Bản dịch của từ 㨊 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Động từ)

wěi
01

To discard; to reject; to abandon

奔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stroke; to caress

抚摸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㨊
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
撱, 𢸦
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,左,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép