ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㨑
Bảng phân tích âm vị 㨑
Zōng
To count; to enumerate; to grasp the head
数。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To grasp the head with the hand
手捉头。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép