Bản dịch của từ 㨗 trong tiếng Anh
㨗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㨗 (Tính từ)
【jié】
01
Variant of 捷, meaning alert, nimble, prompt, clever, smart.
同“捷”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 捷
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,⿳,⺊,&Z3-01;,龰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丨一乚一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滐
楶
迼
䥛
龰
踕
鞊
狤
㮞
洁
㔛
㨰
㩆
拣
㩘
扟
挋
㨯
搀
掫
擈
摳
抚
擭
覗
閍
蛜
𠖔
㥐
貹
椊
嗖
斞
絪
翗
𠌗
