Bản dịch của từ 㨯 trong tiếng Anh
㨯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㨯 (Động từ)
【kuò】
01
Same as 擴, meaning to enlarge, magnify, or expand
同“扩”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHOÁC】
- Các biến thể:
- 擴
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,郭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶一丨乚一乚乚一乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗲
䁨
获
俰
䉟
旤
嚯
蠖
㩇
矐
藿
鑊
蛞
鞟
萿
䙃
頢
髺
韕
㪙
扩
鬠
䦢
䯺
撇
摉
抑
擮
㧎
揺
㩔
㩠
抣
攇
摑
抋
㿢
䙁
阙
筦
㴸
㮣
蓠
碙
禖
㚠
裸
鈹
