Bản dịch của từ 㨻 trong tiếng Anh
㨻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cán | ㄘㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㨻 (Động từ)
【cán】
01
To cut or behead gradually; to lift; to strike; to throw or pitch
斩取。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cán】【ㄘㄢˊ】【SẢM】
- Các biến thể:
- 摲, 𪮃
- Hình thái radical:
- ⿱,斬,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丿一丨丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝅
惭
慚
䏼
㺑
蠶
䳻
㥇
蚕
䘉
蠺
殘
覢
㺑
睒
摻
掺
䠾
晱
㣣
㪎
㬭
㨛
陕
瓉
讃
鏨
濽
錾
囋
賛
䥄
䬤
㟛
讚
灒
擎
㨇
掰
搻
拏
掱
摮
搫
挛
拳
揫
搿
嵹
蝎
熛
撹
㬔
踚
輥
䫂
嶜
蝐
魧
聧
