Bản dịch của từ 㩍 trong tiếng Anh
㩍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
㩍 (Động từ)
【cè】
01
To take; to obtain
取。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To back up; to support; to take; to receive; to fetch; to obtain; to take hold of
扶持。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 㨲, 拺, 㩞
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,策
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿一丶丿一丶一丨乚丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
測
𠕋
䜺
側
簎
萴
㥽
粣
廁
测
拺
畟
摭
握
㨢
拐
抳
抭
搔
掲
挊
㧶
攫
揘
緼
䔰
駖
憂
潔
誵
碿
練
魧
僼
㦉
駍
