Bản dịch của từ 㫹 trong tiếng Anh
㫹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
㫹 (Tính từ)
【shù】
01
Warm; genial
暖。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bright; light; warm and genial
明。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤC】
- Hình thái radical:
- ⿱,日,所
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丿丿乚一丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殆
怠
轪
代
蝳
䈆
廗
㐲
垈
瑇
蚮
帯
數
錰
㜐
䎉
豎
怸
䘤
述
䩱
䠼
竖
㾁
竽
虶
于
鸆
媮
丂
蕍
玗
㺞
㷒
亐
茰
㫳
暡
暙
曓
暱
晣
㫯
昅
明
晘
昋
暅
絔
殗
搭
焤
煮
喼
絕
詒
剴
喞
𠔧
㾟
