Bản dịch của từ 㬊 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huăn

ㄏㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

huăn
01

Surname Hoãn, a Chinese family name with historical roots in Jingzhou

姓。《廣韻•緩韻》:“㬊,姓。”《通志•氏族略五》:“㬊氏,晋有西中郎將㬊清。又甯州刺史㬊静。望出荆州。今江陵多此姓。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Light; bright, clear, intelligent; clever

明。《玉篇•日部》:“㬊,明也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㬊
Bính âm:
【huăn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOÃN】
Hình thái radical:
⿱,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丶丶丿一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép