Bản dịch của từ 㬊 trong tiếng Anh
㬊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huăn | ㄏㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㬊 (Tính từ)
【huăn】
01
Surname Hoãn, a Chinese family name with historical roots in Jingzhou
姓。《廣韻•緩韻》:“㬊,姓。”《通志•氏族略五》:“㬊氏,晋有西中郎將㬊清。又甯州刺史㬊静。望出荆州。今江陵多此姓。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Light; bright, clear, intelligent; clever
明。《玉篇•日部》:“㬊,明也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
