Bản dịch của từ 㬞 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as '', meaning sunstroke or heat exhaustion; feeling feverish from heat.

同“暍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㬞
Bính âm:
【ㄩˋ】【VỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,⿱,山,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚丨丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép