Bản dịch của từ 㬠 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋN/AN/AN/A

(Trạng từ)

shà
01

A non-classical form of (shài), meaning to expose to sunlight or dry in the sun; also interchangeable with (shà) meaning very, much, extremely; a fierce god or malignant deity.

通“煞”,表示程度深,相当于甚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Although; though.

虽然。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㬠
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿰,日,煞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚乚一一丿一丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép