Bản dịch của từ 㬠 trong tiếng Anh
㬠
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㬠 (Trạng từ)
【shà】
01
A non-classical form of 曬 (shài), meaning to expose to sunlight or dry in the sun; also interchangeable with 煞 (shà) meaning very, much, extremely; a fierce god or malignant deity.
通“煞”,表示程度深,相当于甚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Although; though.
虽然。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
