Bản dịch của từ 㬤 trong tiếng Anh
㬤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
㬤 (Tính từ)
【qī】
01
(dialect) Items wet but not completely dry, like clothes drying in the sun still slightly damp.
〈方言〉东西湿了以后要干未干。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(dialect) To use sand or soil to absorb moisture.
〈方言〉用沙土吸收水分。
Ví dụ
