ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㬬
Bảng phân tích âm vị 㬬
Jù
A family name
姓。《集韻•遇韻》:“㬬,姓也。漢有㬬丘。”《漢書•王子侯表第三上》:“五據侯臞〔㬬〕丘。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép