Bản dịch của từ 㬬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A family name

姓。《集韻•遇韻》:“㬬,姓也。漢有㬬丘。”《漢書•王子侯表第三上》:“五據侯臞〔㬬〕丘。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㬬
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,日,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép