Bản dịch của từ 㬸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiāo

ㄊㄧㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiāo
01

Same as “”, a kind of sacrificial ceremony or service.

同“朓”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Name of a sacrificial ritual.

祭祀名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㬸
Bính âm:
【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,月,花
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨一一丨丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép