ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㬸
Bảng phân tích âm vị 㬸
Tiāo
Same as “朓”, a kind of sacrificial ceremony or service.
同“朓”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Name of a sacrificial ritual.
祭祀名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép