Bản dịch của từ 㮈 trong tiếng Anh

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

(Liên từ)

nài
01

Same as '', used as 'but; how; what', a remedy; a resource, to bear, to endure.

同“柰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㮈
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,木,奈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép