ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㮈
Bảng phân tích âm vị 㮈
Nài
Same as '柰', used as 'but; how; what', a remedy; a resource, to bear, to endure.
同“柰”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép