Bản dịch của từ 㮌 trong tiếng Anh
㮌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㮌 (Danh từ)
【mián】
01
Same as U+68C9 棉, meaning cotton; in Cantonese also a kind of fruit.
同“棉”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 棉
- Hình thái radical:
- ⿰,木,面
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丿丨乚丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媔
㐷
芇
矏
㝰
㒙
嬵
䒥
檰
䏃
宀
矈
敏
慜
闵
僶
憫
㬆
㨉
㞶
刡
䞀
忞
泯
栣
槠
㭾
杧
札
櫉
栓
㮔
楖
桔
檒
㮨
愍
勨
溢
㩀
寛
楩
楡
傸
榁
鈿
跢
𠅳
