Bản dịch của từ 㮒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yān
01

A type of fragrant herb or tree wood, same as '橪支'; also refers to sincere worship and offering sacrifices to Heaven.

〔~支〕同“橪支”,即同“橪”。一种香草,又是说是一种树。

Ví dụ
㮒
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép