ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㮖
Bảng phân tích âm vị 㮖
Jiá
To lay down; to put; to place
搁放。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To beat a drum; to rap; to stir up vibrations
鼓。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép