Bản dịch của từ 㮹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

A type of tree, possibly related to 'ning' as in 'ning xiang' (fragrant).

柠~。网友留言:“柠㮹”疑为“䘢𧛢”的错写,破烂衣服之义。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A thorn or sharp spine.

刺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㮹
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẬT】
Hình thái radical:
⿰,木,致
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚丶一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép