ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㮻
Bảng phân tích âm vị 㮻
Sāo
Same as 搔, meaning to scratch lightly or cause irritation; to annoy
同“搔”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép