ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㮽
Bảng phân tích âm vị 㮽
Pán
In Korean, pronounced 'ban', a type of wood called 'rain wood'.
〈韩国释义〉读音ban,木名,雨木也。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as '槃', meaning a tray or large plate.
同“槃”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép