Bản dịch của từ 㯏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(same as ) fragrant; aromatic

同“馨”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(same as ) grains; corns; cereals

同“穀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㯏
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,殸,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép