ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㯏
Bảng phân tích âm vị 㯏
Gǔ
(same as 馨) fragrant; aromatic
同“馨”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(same as 穀) grains; corns; cereals
同“穀”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép