Bản dịch của từ 㯵 trong tiếng Anh
㯵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒng | ㄉㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㯵 (Danh từ)
【dǒng】
01
A type of palm tree (Dong palm), with a thick trunk over 30 meters tall, pinnate leaves 6-8 meters long, trunk pith producing edible starch; found in Yunnan, Guangxi limestone areas and tropical Southeast Asia.
㯵棕,也作董棕,棕榈科鱼尾葵属,树干粗硕,高逾30余米,羽状叶长达6~8米,树干髓心产淀粉,可供食用。中国云南、广西石灰岩地区有分布,东南亚热带也有。(部分内容摘自《中国大百科全书·生物学Ⅲ》第2330页)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
