Bản dịch của từ 㯸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jǐn
01

A basin, a large bowl for holding water

盂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㯸
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Hình thái radical:
⿰,木,盡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一一丨一丶丶丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép