Bản dịch của từ 㰅 trong tiếng Anh
㰅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | N/A | N/A | N/A |
㰅 (Danh từ)
【dī】
01
Same as 樀; eaves of a house; brim; part of a loom; cross beams on a frame for silkworms to spin; a bookcase; also means to abandon or give up
同“樀”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 㭙, 擿, 樀
- Hình thái radical:
- ⿰,木,適
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶一丶丿丨乚一丨丨乚一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迪
蔐
䵠
㹍
䮤
滌
髢
镝
籴
䨤
蹢
啇
㯎
檃
棭
楬
栙
来
梘
㯱
㰃
杙
枃
槸
豵
䨯
鞳
櫈
㯻
䜅
瀔
闕
鮶
鳒
闐
檵
