Bản dịch của từ 㰍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóng
01

A wooden lattice or frame on a window; window frame or grating.

窗上格木;窗户。后作“櫳”。《説文•木部》:“㰍,房屋之疏也。”段玉裁注:“疏當作𤴙。疏者,通也;𤴙者,門户疏窗也。房屋之窗牖曰㰍,謂刻畫玲瓏也。”《玉篇.木部》:“集,房屋之疏也,亦作欖。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A cage or pen for keeping birds or animals; a enclosure or bars.

同“櫳”。养禽兽的牢笼。《廣雅•釋宫》:“㰍,牢也。王念孫疏證:“㰍之言牢籠也。字本作櫳。《説文》:‘櫳,檻也。’《衆經音義》卷一引《三倉》云:‘櫳,所以盛禽獸檻欄也。’”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰍
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龍,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép