Bản dịch của từ 㰕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

guān
01

A ladle, often made from dried calabash or gourd

同“𣟵”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㰕
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUÁN】
Các biến thể:
𣟵, 㩘
Hình thái radical:
⿰,木,羲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丿一一丨一丿一丨丿丶一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép