Bản dịch của từ 㰗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Same as , a kind of maple tree (Acer palmatum) known for its vivid red leaves.

同“槭”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㰗
Bính âm:
【ㄑㄧˋ】【KHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,蹙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丨一一乚丿丶乚丶丿丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép