Bản dịch của từ 㰜 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

diān
01

(Korean meaning) Pronounced 'jeon', possibly same as 'diān' meaning 'crazy' or 'topsy-turvy'.

〈韩国释义〉读音jeon。疑同“颠”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Korean meaning) Pronounced 'jeon', possibly same as 'zhuān' meaning 'to fall or topple'.

〈韩国释义〉读音jeon。疑同“攧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰜
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Hình thái radical:
⿰,木,顚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丨乚一一一乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép