Bản dịch của từ 㰜 trong tiếng Anh
㰜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
㰜 (Tính từ)
【diān】
01
(Korean meaning) Pronounced 'jeon', possibly same as 'diān' meaning 'crazy' or 'topsy-turvy'.
〈韩国释义〉读音jeon。疑同“颠”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Korean meaning) Pronounced 'jeon', possibly same as 'zhuān' meaning 'to fall or topple'.
〈韩国释义〉读音jeon。疑同“攧”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
