Bản dịch của từ 㰤 trong tiếng Anh
㰤
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hē | ㄏㄜ | N/A | N/A | N/A |
㰤 (Thán từ)
【hē】
01
To lie down in a dignified manner
权卧。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To breathe with mouth open
张口息。
Ví dụ
03
To laugh loudly
张口大笑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To laugh heartily; to roar with laughter, to breathe
同“呵”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hē】【ㄏㄜ】【HÁT】
- Các biến thể:
- 㗿, 𠽫, 呵
- Hình thái radical:
- ⿰,可,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一乚丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喝
𠀀
蠚
欱
诃
呵
嗬
何
苛
訶
抲
砌
䤿
挈
㗫
䞣
鍥
匧
蛪
踥
窃
㹤
㓶
歗
歄
欶
歂
㰲
㰦
歡
㰾
㰡
㰩
歕
欰
㭤
虸
砛
秌
後
𠗑
㤗
垨
㚛
枳
㢴
昵
