ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㰬
Bảng phân tích âm vị 㰬
Xún
Shortwindedness; hiccough; supposed upward motion of the spirit (in Chinese herb medicine); honesty; good faith; trust
气逆。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Trust; faith
信。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép