Bản dịch của từ 㰬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xún
01

Shortwindedness; hiccough; supposed upward motion of the spirit (in Chinese herb medicine); honesty; good faith; trust

气逆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Trust; faith

信。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰬
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUÂN】
Các biến thể:
𣱡
Hình thái radical:
⿰,旬,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép