Bản dịch của từ 㰰 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

xiā
01

Asthmatic breathing, the sound of gasping or wheezing

〔~~〕喘息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㰰
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,夾,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丿丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép