ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㰰
Bảng phân tích âm vị 㰰
Xiā
Asthmatic breathing, the sound of gasping or wheezing
〔~~〕喘息。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép